Visa Việt Nam cho người nước ngoài là “tấm vé thông hành” hợp pháp để nhập cảnh, cư trú và làm việc tại Việt Nam trong thời gian nhất định. Tùy theo mục đích như công tác, đầu tư, lao động hay thăm thân mà mỗi loại visa sẽ có quy định riêng về thời hạn và điều kiện.
Nếu bạn đang tìm hiểu các loại visa dành cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam, bài viết sau của Công Ty TNHH Dịch Vụ Công Quốc Gia sẽ giúp bạn nắm rõ thông tin chi tiết, cập nhật mới nhất và lựa chọn loại visa phù hợp nhất với nhu cầu của mình.
Các loại visa làm việc phổ biến cho người nước ngoài
1. Visa LĐ1 – Dành cho người nước ngoài được miễn giấy phép lao động
Đối tượng áp dụng: Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam thuộc diện miễn giấy phép lao động, chẳng hạn như:
- Thành viên góp vốn hoặc chủ sở hữu công ty TNHH.
- Thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần.
- Người di chuyển nội bộ trong doanh nghiệp thuộc phạm vi hiệp định quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Hồ sơ yêu cầu:
- Xác nhận miễn giấy phép lao động.
- Hộ chiếu hợp lệ (còn ít nhất 6 tháng).
- Công văn đề nghị cấp visa của doanh nghiệp bảo lãnh.
Thời hạn visa: Tối đa 02 năm có thể chuyển đổi sang thẻ tạm trú (TRC) nếu người lao động tiếp tục làm việc lâu dài.

2. Visa LĐ2 – Dành cho người nước ngoài có giấy phép lao động
Đối tượng áp dụng: Người nước ngoài đã được cấp giấy phép lao động hợp pháp và làm việc tại doanh nghiệp Việt Nam, tổ chức, hoặc cơ quan có chức năng tuyển dụng.
Hồ sơ yêu cầu:
- Giấy phép lao động còn hiệu lực.
- Hộ chiếu gốc và ảnh theo quy định.
- Công văn bảo lãnh từ đơn vị sử dụng lao động.
Thời hạn visa: Tối đa 02 năm, và có thể xin cấp thẻ tạm trú LĐ2 tương ứng thời hạn giấy phép lao động.
3. Visa DN1 – Dành cho người nước ngoài làm việc ngắn hạn hoặc công tác thương mại
Đối tượng áp dụng: Người nước ngoài đến Việt Nam làm việc ngắn hạn, tham dự hội nghị, ký kết hợp đồng, hoặc tham gia hoạt động thương mại, hợp tác dự án mà không ký hợp đồng lao động trực tiếp với doanh nghiệp Việt Nam.
Hồ sơ yêu cầu:
- Thư mời hoặc hợp đồng hợp tác giữa hai bên.
- Công văn bảo lãnh của doanh nghiệp Việt Nam.
- Hộ chiếu còn hạn và ảnh theo quy định.
Thời hạn visa: Tối đa 12 tháng, không được chuyển đổi sang thẻ tạm trú.

4. Visa ĐT – Dành cho nhà đầu tư và người đại diện vốn nước ngoài
Đối tượng áp dụng: Nhà đầu tư nước ngoài, người đại diện pháp luật hoặc đại diện phần vốn góp của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
Phân loại chi tiết:
| Loại visa | Mức vốn đầu tư | Thời hạn visa tối đa |
| ĐT1 | Từ 100 tỷ VNĐ trở lên | 5 năm |
| ĐT2 | Từ 50 – dưới 100 tỷ VNĐ | 5 năm |
| ĐT3 | Từ 3 – dưới 50 tỷ VNĐ | 3 năm |
| ĐT4 | Dưới 3 tỷ VNĐ | 12 tháng |
Hồ sơ yêu cầu:
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc góp vốn.
- Đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp.
- Công văn mời, bảo lãnh hoặc xác nhận hoạt động đầu tư.

5. Một số loại visa làm việc khác (ít phổ biến hơn)
Ngoài 4 loại chính trên, một số người nước ngoài làm việc đặc thù có thể xin:
- Visa PV1, PV2: Phóng viên, báo chí thường trú hoặc ngắn hạn.
- Visa NG3, NG4: Làm việc tại cơ quan ngoại giao, tổ chức quốc tế.
- Visa NN1, NN2: Làm việc trong văn phòng đại diện, chi nhánh tổ chức phi chính phủ nước ngoài.
Những trường hợp này thường được cơ quan chủ quản hoặc Bộ Ngoại giao hướng dẫn hồ sơ cụ thể.
Những điểm cần lưu ý và kinh nghiệm khi làm visa
Khi thực hiện thủ tục xin visa làm việc tại Việt Nam, người nước ngoài và doanh nghiệp bảo lãnh cần nắm rõ các quy định pháp lý, điều kiện cụ thể, cũng như kinh nghiệm chuẩn bị hồ sơ để tăng khả năng được cấp visa nhanh chóng và hợp lệ.
Dưới đây là những lưu ý quan trọng nhất:

1. Quy định về giấy phép lao động và các trường hợp được miễn giấy phép
Theo Nghị định số 152/2020/NĐ-CP (và các văn bản sửa đổi bổ sung), giấy phép lao động là yêu cầu bắt buộc đối với người nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Tuy có một số trường hợp được miễn giấy phép, nhưng vẫn phải xác nhận miễn tại cơ quan quản lý lao động.
Các trường hợp được miễn giấy phép lao động phổ biến gồm:
- Thành viên góp vốn hoặc là chủ sở hữu công ty TNHH.
- Thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần.
- Nhà đầu tư có vốn góp từ 3 tỷ VNĐ trở lên.
- Trưởng văn phòng đại diện, dự án của tổ chức quốc tế, phi chính phủ.
- Chuyên gia, nhà quản lý di chuyển nội bộ trong doanh nghiệp nước ngoài.
- Người vào Việt Nam làm việc dưới 30 ngày/lần và không quá 90 ngày/năm.
Lưu ý:
- Dù được miễn, người lao động nước ngoài vẫn cần có văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động do Sở Lao động – Thương binh và Xã hội cấp.
- Thiếu giấy tờ này, hồ sơ visa lao động (LĐ1 hoặc LĐ2) có thể bị từ chối.
2. Lời khuyên khi làm hồ sơ để tăng tỷ lệ đậu visa
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, đúng quy định là yếu tố quan trọng giúp tăng tỷ lệ được cấp visa. Một số kinh nghiệm thực tế gồm:
- Kiểm tra thời hạn hộ chiếu: Cần còn hiệu lực ít nhất 12 tháng và có 2 trang trống liên tiếp.
- Đảm bảo tính thống nhất thông tin: Họ tên, ngày sinh, quốc tịch và mục đích nhập cảnh trong các giấy tờ phải trùng khớp hoàn toàn.
- Giấy phép lao động hoặc giấy miễn giấy phép lao động cần được cấp hợp lệ và còn thời hạn.
- Chuẩn bị hồ sơ pháp lý của công ty bảo lãnh đầy đủ, gồm giấy đăng ký kinh doanh, mã số thuế, mẫu dấu và công văn mời bảo lãnh.
- Nộp hồ sơ đúng nơi quy định:
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM)
- Hoặc Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an tỉnh/thành phố nơi công ty bảo lãnh hoạt động.
- Sử dụng dịch vụ tư vấn visa uy tín: Nếu bạn chưa có thời gian hoặc chưa quen với quy trình hành chính, hãy để Công Ty TNHH Dịch Vụ Công Quốc Gia hỗ trợ trọn gói liên hệ ngay.
Tư vấn pháp luật • Hành chính công • Thành lập công ty • Giấy phép lao động • Ly hôn • Visa
HOTLINE: 0904551359 - Gọi 24/7
3. Thủ tục gia hạn và chuyển đổi visa làm việc
Khi visa làm việc sắp hết hạn, người nước ngoài có thể thực hiện gia hạn hoặc chuyển đổi visa (nếu có nhu cầu tiếp tục ở lại làm việc hợp pháp tại Việt Nam).
a) Thủ tục gia hạn visa:
- Hồ sơ gồm:
- Hộ chiếu gốc còn hạn tối thiểu 6 tháng.
- Tờ khai đề nghị gia hạn visa.
- Giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép lao động còn hiệu lực.
- Hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp bảo lãnh.
- Nơi nộp: Cục hoặc Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh nơi doanh nghiệp đăng ký tạm trú.
- Thời hạn gia hạn: Có thể được cấp tương ứng thời gian còn hiệu lực của giấy phép lao động (tối đa 2 năm).
b) Chuyển đổi visa:
Một số trường hợp có thể chuyển đổi visa tại Việt Nam mà không cần xuất cảnh, ví dụ:
- Từ visa DN1/DN2 (thương mại, công tác) sang visa LĐ1/LĐ2 (lao động).
- Từ visa đầu tư (ĐT) sang thẻ tạm trú (TRC) tương ứng.
Lưu ý: Việc chuyển đổi chỉ được chấp thuận khi người nước ngoài đáp ứng đủ điều kiện và hồ sơ được nộp đúng thời hạn (trước khi visa cũ hết hạn ít nhất 5 ngày làm việc).
Trên đây là tổng hợp chi tiết về các loại visa dành cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam hiện nay, bao gồm đặc điểm, điều kiện cấp và thời hạn từng loại. Việc lựa chọn đúng loại visa không chỉ giúp người lao động và doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn đảm bảo quá trình làm việc, cư trú diễn ra thuận lợi và hợp pháp.
Đội ngũ Luật sư tại Dịch vụ chính phủ chuyên tư vấn pháp lý doanh nghiệp, FDI, Visa và dịch vụ công chuyên sâu. Nội dung cung cấp giải pháp chuẩn xác, giúp đơn giản hóa mọi thủ tục hành chính.
